Nghĩa tiếng Việt
thối rữa, mục nát
Đừng chỉ tra "putrid" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
breaking down and rotting, typically referring to organic material
Câu ví dụ
After days in the sun , the putrid remains of the roadkill were impossible to ignore .
Sau nhiều ngày dưới nắng, những phần còn lại thối rữa của con vật bị xe cán không thể bỏ qua.
Luyện tập
"putrid" nghĩa là gì?