putrid

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thối rữa, mục nát
🎯
Đừng chỉ tra "putrid" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
breaking down and rotting, typically referring to organic material
✏️
Câu ví dụ
After days in the sun , the putrid remains of the roadkill were impossible to ignore .
Sau nhiều ngày dưới nắng, những phần còn lại thối rữa của con vật bị xe cán không thể bỏ qua.
✅
Luyện tập

"putrid" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Smell