smoky

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có mùi khói, bốc khói
🎯
Đừng chỉ tra "smoky" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a strong smell of smoke
✏️
Câu ví dụ
The smoky fragrance of incense filled the room during the meditation session .
Mùi hương khói của hương trầm tràn ngập căn phòng trong buổi thiền định.
✅
Luyện tập

"smoky" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Smell