sport utility vehicle
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
xe thể thao đa dụng, SUV
Đừng chỉ tra "sport utility vehicle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large car in which the engine delivers power to all four wheels
Câu ví dụ
The sport utility vehicle's rear seats folded flat to create more cargo space .
Hàng ghế sau của xe thể thao đa dụng gập phẳng để tạo thêm không gian chứa hàng.
Luyện tập
"sport utility vehicle" nghĩa là gì?