soup spoon

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
muỗng súp, thìa súp
🎯
Đừng chỉ tra "soup spoon" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a round-bowled spoon designed for eating soup or similar liquid dishes
✏️
Câu ví dụ
The child struggled to use the soup spoon without spilling .
Đứa trẻ gặp khó khăn khi sử dụng muỗng súp mà không làm đổ.
✅
Luyện tập

"soup spoon" nghĩa là gì?