soup spoon
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
muỗng súp, thìa súp
Đừng chỉ tra "soup spoon" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a round-bowled spoon designed for eating soup or similar liquid dishes
Câu ví dụ
The child struggled to use the soup spoon without spilling .
Đứa trẻ gặp khó khăn khi sử dụng muỗng súp mà không làm đổ.
Luyện tập
"soup spoon" nghĩa là gì?