butter dish
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
đĩa đựng bơ, hộp đựng bơ
Đừng chỉ tra "butter dish" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a container used for serving butter, which typically consists of a base and a lid
Luyện tập
"butter dish" nghĩa là gì?