sneakily
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
lén lút, một cách lén lút
Đừng chỉ tra "sneakily" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is secretive and sly
Câu ví dụ
She sneakily read her sibling 's diary when they were out .
Cô ấy lén lút đọc nhật ký của anh chị em mình khi họ ra ngoài.
Luyện tập
"sneakily" nghĩa là gì?