in private

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
riêng tư, bí mật
🎯
Đừng chỉ tra "in private" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that is not open to the public or others
✏️
Câu ví dụ
The couple resolved their differences in private, preserving their relationship .
Cặp đôi đã giải quyết những bất đồng của họ một cách riêng tư, bảo vệ mối quan hệ của họ.
✅
Luyện tập

"in private" nghĩa là gì?