in private
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
riêng tư, bí mật
Đừng chỉ tra "in private" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that is not open to the public or others
Câu ví dụ
The couple resolved their differences in private, preserving their relationship .
Cặp đôi đã giải quyết những bất đồng của họ một cách riêng tư, bảo vệ mối quan hệ của họ.
Luyện tập
"in private" nghĩa là gì?