furtively

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lén lút, một cách lén lút
🎯
Đừng chỉ tra "furtively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a secretive, sly, or sneaky manner
✏️
Câu ví dụ
He furtively listened to the private conversation from behind the door .
Anh ta lén lút nghe cuộc trò chuyện riêng tư từ phía sau cánh cửa.
✅
Luyện tập

"furtively" nghĩa là gì?