Nghĩa tiếng Việt
lén lút, một cách lén lút
Đừng chỉ tra "furtively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a secretive, sly, or sneaky manner
Câu ví dụ
He furtively listened to the private conversation from behind the door .
Anh ta lén lút nghe cuộc trò chuyện riêng tư từ phía sau cánh cửa.
Luyện tập
"furtively" nghĩa là gì?