situationally

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách tình huống, theo ngữ cảnh
🎯
Đừng chỉ tra "situationally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that relates to the specific circumstances or context at hand
✏️
Câu ví dụ
The chef adjusted the recipe situationally, considering the availability of fresh ingredients .
Đầu bếp đã điều chỉnh công thức theo tình huống, cân nhắc đến sự sẵn có của các nguyên liệu tươi.
✅
Luyện tập

"situationally" nghĩa là gì?