ritually

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
theo nghi lễ, một cách nghi thức
🎯
Đừng chỉ tra "ritually" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
regarding established customs, traditions, or rituals that are performed in a prescribed or symbolic manner
✏️
Câu ví dụ
The holiday season is ritually celebrated with festive decorations and family gatherings .
Mùa lễ hội được tổ chức theo nghi thức với đồ trang trí lễ hội và các cuộc tụ họp gia đình.
✅
Luyện tập

"ritually" nghĩa là gì?