ritually
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
theo nghi lễ, một cách nghi thức
Đừng chỉ tra "ritually" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
regarding established customs, traditions, or rituals that are performed in a prescribed or symbolic manner
Câu ví dụ
The holiday season is ritually celebrated with festive decorations and family gatherings .
Mùa lễ hội được tổ chức theo nghi thức với đồ trang trí lễ hội và các cuộc tụ họp gia đình.
Luyện tập
"ritually" nghĩa là gì?