seasonally

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
theo mùa, một cách theo mùa
🎯
Đừng chỉ tra "seasonally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner related to or characteristic of a particular season
✏️
Câu ví dụ
Some animals hibernate seasonally, entering a state of dormancy during the colder months .
Một số loài động vật ngủ đông theo mùa, rơi vào trạng thái ngủ đông trong những tháng lạnh hơn.
✅
Luyện tập

"seasonally" nghĩa là gì?