sherry

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rượu sherry, rượu khai vị sherry
🎯
Đừng chỉ tra "sherry" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a strong wine that is often taken before a meal as an appetizer, originated in Spain
✅
Luyện tập

"sherry" nghĩa là gì?