shaving cream

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kem cạo râu, bọt cạo râu
💡
Definition (English)
special product applied to one's face or other body parts before shaving
✏️
Câu ví dụ
She bought a can of shaving cream for her husband .
Cô ấy đã mua một lon kem cạo râu cho chồng mình.
Luyện tập

"shaving cream" nghĩa là gì?