sewing machine
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
máy may, máy khâu
Đừng chỉ tra "sewing machine" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a machine used to sew fabric and other materials together with thread
Câu ví dụ
The sewing machine sped up the process of making the curtains .
Máy may đã đẩy nhanh quá trình làm rèm cửa.
Luyện tập
"sewing machine" nghĩa là gì?