Nghĩa tiếng Việt
tu từ, hùng biện
Đừng chỉ tra "rhetorical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
connected with the art of writing or speaking in an effective or persuasive way
Câu ví dụ
The teacher taught her students how to craft rhetorical appeals to strengthen their persuasive essays .
Giáo viên đã dạy học sinh của mình cách tạo ra những lời kêu gọi tu từ để tăng cường sức thuyết phục cho bài luận của họ.
Luyện tập
"rhetorical" nghĩa là gì?