dialectical

/ˌdaɪəˈɫɛktɪkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
biện chứng, thuộc về biện chứng
🎯
Đừng chỉ tra "dialectical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
referring to the method of argumentation or discourse that involves the exchange of opposing ideas or viewpoints in order to reach a deeper understanding or resolution
✏️
Câu ví dụ
Dialectical thinking encourages individuals to consider multiple perspectives and challenge their own assumptions .
Tư duy biện chứng khuyến khích các cá nhân xem xét nhiều quan điểm và thách thức những giả định của chính họ.
✅
Luyện tập

"dialectical" nghĩa là gì?