nihilistic

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hư vô, liên quan đến chủ nghĩa hư vô
🎯
Đừng chỉ tra "nihilistic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the belief that life lacks inherent meaning or value, often resulting in existential despair or doubt towards conventional beliefs and moral systems
✏️
Câu ví dụ
The nihilistic perspective questions the validity of traditional religious beliefs and moral codes .
Quan điểm hư vô đặt câu hỏi về tính hợp lệ của các tín ngưỡng tôn giáo truyền thống và các quy tắc đạo đức.
✅
Luyện tập

"nihilistic" nghĩa là gì?