feudal

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phong kiến, lãnh chúa
🎯
Đừng chỉ tra "feudal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to a system where nobility hold power and peasants work for their lords
✏️
Câu ví dụ
Feudal societies were often marked by hierarchical structures and a lack of social mobility .
Các xã hội phong kiến thường được đánh dấu bởi cấu trúc phân cấp và thiếu sự di chuyển xã hội.
✅
Luyện tập

"feudal" nghĩa là gì?