Nghĩa tiếng Việt
phong kiến, lãnh chúa
Đừng chỉ tra "feudal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to a system where nobility hold power and peasants work for their lords
Câu ví dụ
Feudal societies were often marked by hierarchical structures and a lack of social mobility .
Các xã hội phong kiến thường được đánh dấu bởi cấu trúc phân cấp và thiếu sự di chuyển xã hội.
Luyện tập
"feudal" nghĩa là gì?