one-handed

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một tay, dùng một tay
🎯
Đừng chỉ tra "one-handed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
using or possessing only one hand for tasks, activities, or actions
✏️
Câu ví dụ
Despite being one-handed, Mary mastered the art of writing beautifully with her left hand .
Mặc dù là người cụt một tay, Mary đã thành thạo nghệ thuật viết chữ đẹp bằng tay trái.
✅
Luyện tập

"one-handed" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Physical Human Traits