one-handed
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
một tay, dùng một tay
Đừng chỉ tra "one-handed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
using or possessing only one hand for tasks, activities, or actions
Câu ví dụ
Despite being one-handed, Mary mastered the art of writing beautifully with her left hand .
Mặc dù là người cụt một tay, Mary đã thành thạo nghệ thuật viết chữ đẹp bằng tay trái.
Luyện tập
"one-handed" nghĩa là gì?