nervously

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách lo lắng, với sự lo lắng
🎯
Đừng chỉ tra "nervously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that shows signs of fear, worry, or anxiety
✏️
Câu ví dụ
I listened nervously as the judge began to read the verdict .
Tôi lo lắng lắng nghe khi thẩm phán bắt đầu đọc bản án.
✅
Luyện tập

"nervously" nghĩa là gì?