Nghĩa tiếng Việt
một cách giận dữ, với sự phẫn nộ
Đừng chỉ tra "furiously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that shows intense anger, passion, or strong emotion
Câu ví dụ
I furiously tore up the letter upon reading the insulting remarks .
Tôi giận dữ xé lá thư khi đọc những lời lẽ xúc phạm.
Luyện tập
"furiously" nghĩa là gì?