Nghĩa tiếng Việt
miễn cưỡng, không tự nguyện
Đừng chỉ tra "grudgingly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a reluctant or unwilling manner, often because of resentment or unwilling approval
Câu ví dụ
He grudgingly helped with the cleanup , muttering under his breath .
Anh ấy miễn cưỡng giúp dọn dẹp, lẩm bẩm dưới hơi thở.
Luyện tập
"grudgingly" nghĩa là gì?