grudgingly

/ˈɡɹədʒɪŋɡɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
miễn cưỡng, không tự nguyện
🎯
Đừng chỉ tra "grudgingly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a reluctant or unwilling manner, often because of resentment or unwilling approval
✏️
Câu ví dụ
He grudgingly helped with the cleanup , muttering under his breath .
Anh ấy miễn cưỡng giúp dọn dẹp, lẩm bẩm dưới hơi thở.
✅
Luyện tập

"grudgingly" nghĩa là gì?