Nghĩa tiếng Việt
nghịch ngợm, không vâng lời
Đừng chỉ tra "naughty" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(typically of children) behaving badly or disobeying rules
Câu ví dụ
The naughty students snuck out of class to explore the school 's forbidden basement .
Những học sinh nghịch ngợm lén ra khỏi lớp để khám phá tầng hầm cấm của trường.
Luyện tập
"naughty" nghĩa là gì?