naughty

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghịch ngợm, không vâng lời
🎯
Đừng chỉ tra "naughty" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(typically of children) behaving badly or disobeying rules
✏️
Câu ví dụ
The naughty students snuck out of class to explore the school 's forbidden basement .
Những học sinh nghịch ngợm lén ra khỏi lớp để khám phá tầng hầm cấm của trường.
✅
Luyện tập

"naughty" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Moral Traits