Nghĩa tiếng Việt
gia đình, liên quan đến gia đình
Đừng chỉ tra "familial" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to or characteristic of a family or the relationships within a family
Câu ví dụ
They sought advice from a familial therapist to address conflicts and improve communication within the family .
Họ đã tìm kiếm lời khuyên từ một nhà trị liệu gia đình để giải quyết xung đột và cải thiện giao tiếp trong gia đình.
Luyện tập
"familial" nghĩa là gì?