medium-sized
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
cỡ trung bình, trung bình
Đừng chỉ tra "medium-sized" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a size that is not small or big
Câu ví dụ
The medium-sized suitcase was spacious enough to hold all of their belongings for the weekend trip .
Chiếc vali cỡ trung đủ rộng để chứa tất cả đồ đạc của họ cho chuyến đi cuối tuần.
Luyện tập
"medium-sized" nghĩa là gì?