medium-sized

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cỡ trung bình, trung bình
🎯
Đừng chỉ tra "medium-sized" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a size that is not small or big
✏️
Câu ví dụ
The medium-sized suitcase was spacious enough to hold all of their belongings for the weekend trip .
Chiếc vali cỡ trung đủ rộng để chứa tất cả đồ đạc của họ cho chuyến đi cuối tuần.
✅
Luyện tập

"medium-sized" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Small and Medium Size