lilliputian

/ˌɫɪɫəpˈjuʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lilliputian, tí hon
🎯
Đừng chỉ tra "lilliputian" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
very small in size, related to the fictional country of Lilliput in Jonathan Swift's "Gulliver's Travels"
✏️
Câu ví dụ
The lilliputian kitten curled up in the palm of her hand , its tiny purrs barely audible .
Chú mèo con tí hon cuộn tròn trong lòng bàn tay cô ấy, tiếng rừ nhỏ xíu hầu như không nghe thấy.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa tiny nhỏ xíu, tí hon
✅
Luyện tập

"lilliputian" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Small and Medium Size