Nghĩa tiếng Việt
lilliputian, tí hon
Đừng chỉ tra "lilliputian" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
very small in size, related to the fictional country of Lilliput in Jonathan Swift's "Gulliver's Travels"
Câu ví dụ
The lilliputian kitten curled up in the palm of her hand , its tiny purrs barely audible .
Chú mèo con tí hon cuộn tròn trong lòng bàn tay cô ấy, tiếng rừ nhỏ xíu hầu như không nghe thấy.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
tiny nhỏ xíu, tí hon
Luyện tập
"lilliputian" nghĩa là gì?