maximally

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tối đa, ở mức cao nhất
🎯
Đừng chỉ tra "maximally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to the greatest or highest possible degree or extent
✏️
Câu ví dụ
The player was maximally focused during the final moments of the match .
Cầu thủ đã tập trung tối đa trong những khoảnh khắc cuối cùng của trận đấu.
✅
Luyện tập

"maximally" nghĩa là gì?