maximally
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
tối đa, ở mức cao nhất
Đừng chỉ tra "maximally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to the greatest or highest possible degree or extent
Câu ví dụ
The player was maximally focused during the final moments of the match .
Cầu thủ đã tập trung tối đa trong những khoảnh khắc cuối cùng của trận đấu.
Luyện tập
"maximally" nghĩa là gì?