chenda

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chenda, một nhạc cụ gõ hình trụ từ Ấn Độ
🎯
Đừng chỉ tra "chenda" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a cylindrical percussion instrument from India, typically used in the state of Kerala's traditional temple music
✅
Luyện tập

"chenda" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Musical Instruments