chenda
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
chenda, một nhạc cụ gõ hình trụ từ Ấn Độ
Đừng chỉ tra "chenda" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a cylindrical percussion instrument from India, typically used in the state of Kerala's traditional temple music
Luyện tập
"chenda" nghĩa là gì?