in the event of

Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trong trường hợp, nếu xảy ra
🎯
Đừng chỉ tra "in the event of" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
if a particular situation occurs
✏️
Câu ví dụ
We have insurance coverage in the event of accidents or injuries .
Chúng tôi có bảo hiểm trong trường hợp tai nạn hoặc chấn thương.
✅
Luyện tập

"in the event of" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Prepositions of Sequence and Condition