in the event of
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
trong trường hợp, nếu xảy ra
Đừng chỉ tra "in the event of" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
if a particular situation occurs
Câu ví dụ
We have insurance coverage in the event of accidents or injuries .
Chúng tôi có bảo hiểm trong trường hợp tai nạn hoặc chấn thương.
Luyện tập
"in the event of" nghĩa là gì?