in response to
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
để đáp lại, như một phản ứng với
Đừng chỉ tra "in response to" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
as a reaction or answer to something
Câu ví dụ
In response to the feedback received , we have made several improvements to the product .
Để đáp lại những phản hồi nhận được, chúng tôi đã thực hiện một số cải tiến cho sản phẩm.
Luyện tập
"in response to" nghĩa là gì?