in relation to

Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
liên quan đến, về
💡
Definition (English)
referring to or concerning a particular topic, subject, or context
✏️
Câu ví dụ
In relation to your concerns about the product quality , we are investigating the matter thoroughly .
Liên quan đến những lo ngại của bạn về chất lượng sản phẩm, chúng tôi đang điều tra vấn đề này một cách kỹ lưỡ.
Luyện tập

"in relation to" nghĩa là gì?