impending

/ˌɪmˈpɛndɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sắp xảy ra, sắp tới
🎯
Đừng chỉ tra "impending" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
about to happen soon, often with a sense of threat or urgency
✏️
Câu ví dụ
The clock ticking down signaled the impending end of the game , leaving little time for a comeback .
Tiếng tích tắc của đồng hồ báo hiệu kết thúc sắp xảy ra của trò chơi, để lại rất ít thời gian cho sự trở lại.
✅
Luyện tập

"impending" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temporal Distance