Nghĩa tiếng Việt
sắp xảy ra, sắp tới
Đừng chỉ tra "impending" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
about to happen soon, often with a sense of threat or urgency
Câu ví dụ
The clock ticking down signaled the impending end of the game , leaving little time for a comeback .
Tiếng tích tắc của đồng hồ báo hiệu kết thúc sắp xảy ra của trò chơi, để lại rất ít thời gian cho sự trở lại.
Luyện tập
"impending" nghĩa là gì?