immoral

/ˌɪˈmɔɹəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô đạo đức, trái với đạo đức
🎯
Đừng chỉ tra "immoral" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
acting in a way that goes against accepted moral standards or principles
✏️
Câu ví dụ
Deliberately causing harm to innocent beings is universally condemned as immoral conduct .
Cố ý gây hại cho những sinh vật vô tội bị lên án trên toàn cầu như một hành vi vô đạo đức.
✅
Luyện tập

"immoral" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Moral Traits