hooked

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cong, móc
🎯
Đừng chỉ tra "hooked" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
curved downwards or sharply bent
✏️
Câu ví dụ
The sickle had a hooked blade , making it efficient for cutting crops .
Cái liềm có lưỡi cong, giúp nó hiệu quả trong việc cắt cây trồng.
✅
Luyện tập

"hooked" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Shapes