hendecagon

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hình mười một cạnh, hendecagon
🎯
Đừng chỉ tra "hendecagon" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(geometry) a flat figure consisting of eleven straight sides and eleven angles
✅
Luyện tập

"hendecagon" nghĩa là gì?