hangry
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
đói và cáu kỉnh, tức giận vì đói
Đừng chỉ tra "hangry" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling irritable or angry due to hunger
Câu ví dụ
Hangry customers can make working in a fast-food restaurant challenging .
Đóng
Luyện tập
"hangry" nghĩa là gì?