Nghĩa tiếng Việt
một cách đầy nước mắt, với nước mắt
Đừng chỉ tra "tearfully" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with tears in the eyes, expressing sadness, grief, or strong emotions
Câu ví dụ
The actor accepted the award tearfully, overwhelmed by the recognition .
Diễn viên nhận giải đầy nước mắt, choáng ngợp trước sự công nhận.
Luyện tập
"tearfully" nghĩa là gì?