grow up
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Lớn lên đi!, Hãy trưởng thành đi!
Đừng chỉ tra "grow up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express exasperation or disapproval towards someone who is behaving immaturely or irresponsibly
Câu ví dụ
You spilled your coffee and you 're upset ?Grow up, it 's just a spill .
Bạn làm đổ cà phê và bạn khó chịu? Lớn lên đi, chỉ là một vết đổ thôi.
Luyện tập
"grow up" nghĩa là gì?