Nghĩa tiếng Việt
Boo, Úi
Đừng chỉ tra "boo" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to vocalize disapproval, dissatisfaction, or disdain, particularly in response to something disliked or unwelcome
Câu ví dụ
Boo!Your argument doesn't make sense.
Boo! Lập luận của bạn không có ý nghĩa.
Luyện tập
"boo" nghĩa là gì?