boo

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Boo, Úi
🎯
Đừng chỉ tra "boo" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to vocalize disapproval, dissatisfaction, or disdain, particularly in response to something disliked or unwelcome
✏️
Câu ví dụ
Boo!Your argument doesn't make sense.
Boo! Lập luận của bạn không có ý nghĩa.
✅
Luyện tập

"boo" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Disapproval and Dismay