Nghĩa tiếng Việt
Trời ơi, Ôi trời
Đừng chỉ tra "golly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express surprise, amazement, or delight
Câu ví dụ
Golly, that roller coaster was scary.
Golly, tàu lượn siêu tốc đó thật đáng sợ.
Luyện tập
"golly" nghĩa là gì?