golly

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Trời ơi, Ôi trời
🎯
Đừng chỉ tra "golly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to express surprise, amazement, or delight
✏️
Câu ví dụ
Golly, that roller coaster was scary.
Golly, tàu lượn siêu tốc đó thật đáng sợ.
✅
Luyện tập

"golly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Surprise