holy cow
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Bò thánh!, Trời ơi!
Đừng chỉ tra "holy cow" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express surprise, amazement, or disbelief
Câu ví dụ
He muttered , "Holy cow , " after seeing the huge mess .
Anh ấy lẩm bẩm, "Trời ơi," sau khi nhìn thấy mớ hỗn độn khổng lồ.
Luyện tập
"holy cow" nghĩa là gì?