Nghĩa tiếng Việt
thế hệ, liên thế hệ
Đừng chỉ tra "generational" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to or involving several generations within a family or society
Câu ví dụ
The generational divide often leads to misunderstandings and conflicts within families .
Khoảng cách thế hệ thường dẫn đến hiểu lầm và xung đột trong gia đình.
Luyện tập
"generational" nghĩa là gì?