Nghĩa tiếng Việt
thuộc dạ dày, dạ dày
Đừng chỉ tra "gastric" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to or affecting the stomach
Câu ví dụ
The doctor prescribed medication to treat her gastric ulcer.
Bác sĩ kê đơn thuốc để điều trị vết loét dạ dày của cô ấy.
Luyện tập
"gastric" nghĩa là gì?