fitting

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phù hợp, thích hợp
💡
Definition (English)
appropriate for a particular purpose or occasion
✏️
Câu ví dụ
His calm demeanor was fitting for diffusing the tense situation .
Thái độ bình tĩnh của anh ấy là phù hợp để giải tỏa tình hình căng thẳng.
Luyện tập

"fitting" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation