fiery

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rực lửa, cháy bỏng
🎯
Đừng chỉ tra "fiery" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having an intense shade of orange or red, like the colors of fire or molten lava
✏️
Câu ví dụ
The dragon 's scales shimmered in fiery shades of orange and gold .
Vảy rồng lấp lánh trong những sắc thái rực lửa của màu cam và vàng.
✅
Luyện tập

"fiery" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Color