Nghĩa tiếng Việt
rực lửa, cháy bỏng
Đừng chỉ tra "fiery" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having an intense shade of orange or red, like the colors of fire or molten lava
Câu ví dụ
The dragon 's scales shimmered in fiery shades of orange and gold .
Vảy rồng lấp lánh trong những sắc thái rực lửa của màu cam và vàng.
Luyện tập
"fiery" nghĩa là gì?