deliciously

/dɪˈɫɪʃəʃɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách ngon lành, một cách thơm ngon
🎯
Đừng chỉ tra "deliciously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is extremely enjoyable to the senses, especially taste
✏️
Câu ví dụ
The fruit was deliciously ripe and juicy , perfect for the salad .
Trái cây ngon tuyệt chín và mọng nước, hoàn hảo cho món salad.
✅
Luyện tập

"deliciously" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Sensory Perception