Nghĩa tiếng Việt
thành tiếng, to
Đừng chỉ tra "aloud" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a voice that can be heard clearly
Câu ví dụ
They laughed aloud at the funny joke .
Họ cười to trước câu nói đùa hài hước.
Luyện tập
"aloud" nghĩa là gì?