aloud

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thành tiếng, to
🎯
Đừng chỉ tra "aloud" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a voice that can be heard clearly
✏️
Câu ví dụ
They laughed aloud at the funny joke .
Họ cười to trước câu nói đùa hài hước.
✅
Luyện tập

"aloud" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Sensory Perception