Nghĩa tiếng Việt
tệ, dở
Đừng chỉ tra "crappy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having very low quality
Câu ví dụ
The crappy quality of the product was evident from the moment I opened the package .
Chất lượng tồi tệ của sản phẩm đã rõ ràng ngay từ lúc tôi mở gói.
Luyện tập
"crappy" nghĩa là gì?