Nghĩa tiếng Việt
tính cả, bao gồm
Đừng chỉ tra "counting" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
including or taking a particular thing or person into account
Câu ví dụ
She has nothing to wear, counting the clothes in the laundry.
Cô ấy không có gì để mặc, tính cả quần áo trong máy giặt.
Luyện tập
"counting" nghĩa là gì?