counting

Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tính cả, bao gồm
🎯
Đừng chỉ tra "counting" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
including or taking a particular thing or person into account
✏️
Câu ví dụ
She has nothing to wear, counting the clothes in the laundry.
Cô ấy không có gì để mặc, tính cả quần áo trong máy giặt.
✅
Luyện tập

"counting" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Prepositions of Inclusion and Categorization