Nghĩa tiếng Việt
đáng kể, lớn
Đừng chỉ tra "considerable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
large in quantity, extent, or degree
Câu ví dụ
She accumulated a considerable amount of vacation time over the years .
Cô ấy đã tích lũy một lượng đáng kể thời gian nghỉ phép trong những năm qua.
Luyện tập
"considerable" nghĩa là gì?