considerable

/kənˈsɪdɝəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng kể, lớn
🎯
Đừng chỉ tra "considerable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
large in quantity, extent, or degree
✏️
Câu ví dụ
She accumulated a considerable amount of vacation time over the years .
Cô ấy đã tích lũy một lượng đáng kể thời gian nghỉ phép trong những năm qua.
✅
Luyện tập

"considerable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of High Amount